châu thổ

Học thuật
Thân thiện
châu thổ

Vùng châu thổ sông Hồng là một vùng nông nghiệp trù phú.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đất được hình thành do phù sa của một con sông bồi đắp lêncửa sông, thường hình tam giác: "châu thổ" một thuật ngữ địa chỉ vùng đồng bằng phù sa màu mỡ, được tạo thành từ quá trình lắng đọng trầm tích của một con sông khi chảy ra biển hoặc hồ lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Miền châu thổ sông Cửu Long rất phì nhiêu. (Vùng đồng bằng sông Cửu Long rất màu mỡ.)
    • Châu thổ sông Hồng cái nôi của nền văn minh lúa nước. (Đồng bằng sông Hồng cái nôi của nền văn minh lúa nước.)
    • Quá trình hình thành một châu thổ thường diễn ra qua hàng nghìn năm. (Quá trình hình thành một vùng đồng bằng châu thổ thường diễn ra qua hàng nghìn năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "châu thổ ngầm": chỉ vùng đồng bằng được hình thành nằm dưới mực nước biển hoặc bị ngập nước thường xuyên.
    • Một số vùng của châu thổ sông Cửu Long có thể được coi châu thổ ngầm.
  • "quá trình châu thổ hóa": quá trình hình thành nên vùng châu thổ.
    • Quá trình châu thổ hóa đang bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.
Biến thể từ gần giống
  • Đồng bằng châu thổ: cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đặc điểm vùng đồng bằng.
    • Nghiên cứu về đồng bằng châu thổ sông Hồng.
  • Vùng cửa sông: chỉ khu vực cuối cùng của con sông trước khi đổ ra biển, nơi có thể hình thành châu thổ.
  • Bãi bồi: vùng đất được bồi đắp bởi phù sa, thường quy mô nhỏ hơn châu thổ.
Từ đồng nghĩa
  • Đồng bằng phù sa: vùng đồng bằng được tạo thành từ phù sa sông.
  • Vùng tam giác châu: cách gọi dựa vào hình dạng đặc trưng của nhiều châu thổ.
Từ trái nghĩa
  • Thượng nguồn: phần đầu nguồn của con sông, nơi bắt đầu.
  • Núi cao: vùng địa hình cao, nơi sông bắt nguồn, trái ngược với vùng bằng phẳng của châu thổ.
Thành ngữ liên quan
  • "Vựa lúa của cả nước": thành ngữ thường dùng để chỉ các vùng châu thổ màu mỡ, đặc biệt đồng bằng sông Cửu Long đồng bằng sông Hồng, nơi sản xuất lương thực chính.
    • Đồng bằng sông Cửu Long được mệnh danh vựa lúa của cả nước.
châu thổ

Vùng châu thổ sông Hồng là một vùng nông nghiệp trù phú.

  1. dt. (H. châu: bãi sông, thổ: đất) Đất do phù sa của một con sông bồi đắp: Miền châu thổ sông Cửu-long rất phì nhiêu.

Từ chứa "châu thổ"